fiducial
fiducial (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) mô tả một điểm, đường hoặc mốc được giả định là cố định để làm cơ sở so sánh hoặc tham chiếu; tức là dùng làm chuẩn, mốc tham chiếu.
especially of a point or line assumed as a fixed basis of comparison.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fiducial" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến một mốc hay điểm tham chiếu được sử dụng để xác định vị trí hoặc hướng của các yếu tố trong không gian. Trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, "fiducial markers" được sử dụng để tăng cường độ chính xác trong quá trình đo lường hoặc hình ảnh hóa. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn ý nghĩa, tuy nhiên trong văn cảnh sử dụng, "fiducial" thường phổ biến hơn trong các tài liệu nghiên cứu và kỹ thuật tại Bắc Mỹ.