Bản dịch của từ Fiducial trong tiếng Việt

Fiducial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fiducial(Adjective)

fɪdˈuʃl
fɪdˈuʃl
01

(tính từ) mô tả một điểm, đường hoặc mốc được giả định là cố định để làm cơ sở so sánh hoặc tham chiếu; tức là dùng làm chuẩn, mốc tham chiếu.

Especially of a point or line assumed as a fixed basis of comparison.

作为比较的固定基准点或线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh