Bản dịch của từ Fiendish trong tiếng Việt

Fiendish

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fiendish(Adjective)

fˈindɪʃ
fˈindɪʃ
01

Miêu tả điều gì đó rất ác độc, hiểm ác, tàn nhẫn như một con quỷ hoặc kẻ dữ; có ý ám chỉ mức độ xấu xa, nhẫn tâm cao.

Sinister evil like a fiend.

像恶魔一样险恶的邪恶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất khó; gây nhiều thử thách hoặc làm cho việc gì đó khó vượt qua/giải quyết.

Very difficult.

非常困难

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ