Bản dịch của từ Fifty fifth trong tiếng Việt

Fifty fifth

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fifty fifth(Adjective)

fˈɪfti fˈɪfθ
fˈɪfti fˈɪfθ
01

Chỉ vị trí thứ 55 trong một dãy thứ tự; mang nghĩa “thứ năm mươi lăm”.

Constituting number fiftyfive in a sequence 55th.

Ví dụ

Fifty fifth(Noun)

fˈɪfti fˈɪfθ
fˈɪfti fˈɪfθ
01

Vị trí thứ 55 trong một dãy, một danh sách hoặc một chuỗi các mục (tức là mục đứng ở số 55).

The fiftyfifth item in a series or sequence.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh