Bản dịch của từ Figment trong tiếng Việt
Figment

Figment (Noun)
Một điều mà ai đó tin là có thật nhưng thực tế chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng của họ.
A thing that someone believes to be real but that exists only in their imagination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "figment" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "figmentum", chỉ một điều không có thật hoặc chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng. Trong tiếng Anh, "figment" thường được dùng để diễn tả những ý tưởng hay hình ảnh không có cơ sở thực tế. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút. Từ này được sử dụng chủ yếu trong văn học và phân tích tâm lý để chỉ ra những khía cạnh tưởng tượng của tâm trí con người.
Từ "figment" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "figmentum", chỉ một điều không có thật hoặc chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng. Trong tiếng Anh, "figment" thường được dùng để diễn tả những ý tưởng hay hình ảnh không có cơ sở thực tế. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút. Từ này được sử dụng chủ yếu trong văn học và phân tích tâm lý để chỉ ra những khía cạnh tưởng tượng của tâm trí con người.
