filicide
Noun
filicide (Noun)
/fˈɪlɪsaɪd/
/fˈɪlɪsaɪd/
AI
Ví dụ
Các vụ filicide đã tăng ở những khu vực đô thị như Chicago gần đây.Filicide cases have increased in urban areas like Chicago recently.
Không có nhiều vụ filicide được báo cáo ở các thị trấn nhỏ.There are not many filicide incidents reported in small towns.
Dạng danh từ của filicide (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
filicide | filicides |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Filicide là thuật ngữ chỉ hành động một người cha hoặc mẹ giết hại chính con cái của mình. Từ này được hình thành từ tiếng Latin "filius" (con trai) và "cida" (kẻ giết). Trong ngữ cảnh pháp lý và tâm lý học, filicide được nghiên cứu không chỉ về động cơ mà còn về hậu quả tâm lý đối với người phạm tội và các thành viên khác trong gia đình. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ do giọng nói.