Bản dịch của từ Filled a slot trong tiếng Việt

Filled a slot

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Filled a slot(Phrase)

fˈɪld ˈɑː slˈɒt
ˈfɪɫd ˈɑ ˈsɫɑt
01

Chiếm vị trí hoặc chỗ đứng

To occupy a position or stand

占据一个位置或位置

Ví dụ
02

Để đáp ứng một yêu cầu hoặc nhu cầu

To fulfill a request or need

满足某个需求或要求

Ví dụ
03

Thay thế cho cái gì đó

Replace something with something else

用某物来取代某事

Ví dụ