filled with horror
Adjective
filled with horror (Adjective)
/fˈɪld wˈɪð hˈɔɹɚ/
/fˈɪld wˈɪð hˈɔɹɚ/
AI
Ví dụ
Bản tin chứa đầy sự kinh hoàng về bạo lực gần đây.The news report was filled with horror about the recent violence.
Bộ phim tài liệu về nghèo đói không chứa đầy sự kinh hoàng chút nào.The documentary on poverty is not filled with horror at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trải qua hoặc đặc trưng bởi nỗi sợ hãi hoặc kinh hoàng mãnh liệt.
Experiencing or characterized by intense fear or dread.
Ví dụ
Bộ phim tài liệu khiến người xem đầy kinh hoàng về bất công xã hội.The documentary left viewers filled with horror about social injustices.
Báo cáo không khiến cộng đồng đầy kinh hoàng và sợ hãi.The report did not leave the community filled with horror and fear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Filled with horror" là cụm từ diễn tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, trong đó người nói trải qua nỗi khiếp sợ hoặc lo âu tột độ. Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học kinh dị hoặc các tác phẩm mô tả tình huống căng thẳng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể phổ biến hơn trong văn cảnh nghệ thuật và văn học trong văn hóa Anh.