filleting
VerbNoun
filleting (Verb)
/fˈɪlɪtɪŋ/
/fˈɪlɪtɪŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đang fillet cá hồi cho bữa tối từ thiện tối nay.She is filleting the salmon for the charity dinner tonight.
Anh ấy không fillet gà đúng cách cho sự kiện cộng đồng.He is not filleting the chicken properly for the community event.
filleting (Noun)
/fˈɪlɪtɪŋ/
/fˈɪlɪtɪŋ/
AI
Ví dụ
Tôi đã mua cá đã fillet ở chợ địa phương cho bữa tối.I bought filleting fish at the local market for dinner.
Họ không phục vụ thịt đã fillet tại nhà hàng hôm nay.They are not serving filleting meat at the restaurant today.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "filleting" là danh từ, chỉ hành động hoặc kỹ thuật cắt bỏ thịt cá ra thành từng phần mỏng, thường được sử dụng trong chế biến thực phẩm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có mặt trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, một số từ như "fillet" có thể được phát âm là /ˈfɪl.ɪt/ (với âm "t"), trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ hơn, gần như /ˈfɪ.leɪ/.