Bản dịch của từ Filleting trong tiếng Việt
Filleting

Filleting (Verb)
She is filleting the salmon for the charity dinner tonight.
Cô ấy đang fillet cá hồi cho bữa tối từ thiện tối nay.
He is not filleting the chicken properly for the community event.
Anh ấy không fillet gà đúng cách cho sự kiện cộng đồng.
Are they filleting the fish for the local festival this weekend?
Họ có đang fillet cá cho lễ hội địa phương cuối tuần này không?
Filleting (Noun)
I bought filleting fish at the local market for dinner.
Tôi đã mua cá đã fillet ở chợ địa phương cho bữa tối.
They are not serving filleting meat at the restaurant today.
Họ không phục vụ thịt đã fillet tại nhà hàng hôm nay.
Is filleting fish a common practice in your culture?
Việc fillet cá có phải là thói quen phổ biến trong văn hóa của bạn không?
Họ từ
Từ "filleting" là danh từ, chỉ hành động hoặc kỹ thuật cắt bỏ thịt cá ra thành từng phần mỏng, thường được sử dụng trong chế biến thực phẩm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có mặt trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, một số từ như "fillet" có thể được phát âm là /ˈfɪl.ɪt/ (với âm "t"), trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ hơn, gần như /ˈfɪ.leɪ/.
Từ "filleting" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "filet", nghĩa là "sợi", bắt nguồn từ Latin "filum", tức là "sợi dây". Trong lịch sử, thuật ngữ này dùng để chỉ hoạt động cắt bỏ xương và xử lý cá hoặc thịt thành các miếng mỏng. Sự phát triển nghĩa của từ này phản ánh kỹ thuật chế biến thực phẩm hiện đại, nhằm tối ưu hóa hương vị và kết cấu, duy trì tính chất dinh dưỡng của thực phẩm trong các phương pháp nấu nướng ngày nay.
Từ "filleting" ít được sử dụng trong các thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Speaking và Writing khi thảo luận về ẩm thực hoặc kỹ thuật nấu ăn. Trong ngữ cảnh khác, "filleting" thường liên quan đến việc chế biến cá hoặc thịt, nơi kỹ thuật cắt bỏ xương để tạo ra phần ăn dễ chế biến hơn được nhấn mạnh. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các lĩnh vực như ẩm thực, thủy sản và dinh dưỡng.