Bản dịch của từ Filthy trong tiếng Việt

Filthy

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Filthy(Adjective)

fˈɪlɵi
fˈɪlɵi
01

Rất bẩn, bẩn đến mức kinh tởm hoặc khó chịu.

Disgustingly dirty.

肮脏的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Filthy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Filthy

Bẩn thỉu

Filthier

Lọc nhiều hơn

Filthiest

Lọc nhiều nhất

Filthy(Adverb)

fˈɪlɵi
fˈɪlɵi
01

Rất, đến mức cực độ (diễn tả mức độ cao, thường dùng trong văn nói như "rất", "cực kì").

To an extreme extent.

极端地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ