Bản dịch của từ Filthy word trong tiếng Việt

Filthy word

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Filthy word(Noun)

fˈɪlθi wɝˈd
fˈɪlθi wɝˈd
01

Một người bẩn thỉu hoặc ô uế.

A dirty or unclean person.

Ví dụ

Filthy word(Adjective)

fˈɪlθi wɝˈd
fˈɪlθi wɝˈd
01

Bẩn thỉu đến kinh tởm.

Disgustingly dirty.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh