Bản dịch của từ Financial consultant trong tiếng Việt

Financial consultant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Financial consultant(Noun)

fənˈænʃəl kənsˈʌltənt
fənˈænʃəl kənsˈʌltənt
01

Chuyên gia quản lý đầu tư và lập kế hoạch tài chính.

An expert in money management, investing, and financial planning.

一位理财投资与财务规划方面的专家。

Ví dụ
02

Một người phân tích dữ liệu tài chính và tư vấn cho các doanh nghiệp hoặc cá nhân về các quyết định tài chính.

A financial data analyst provides advice to businesses or individuals on financial decisions.

一个分析财务数据,为企业或个人提供理财建议的专家。

Ví dụ
03

Một chuyên gia cung cấp dịch vụ và tư vấn tài chính cho khách hàng.

An expert provides financial services and consulting to clients.

他是一位为客户提供金融服务和咨询的专家。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh