Bản dịch của từ Financialization trong tiếng Việt
Financialization

Financialization(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tài chính hóa (financialization) là quá trình mà trong đó các hoạt động tài chính trở nên ngày càng quan trọng trong nền kinh tế, ảnh hưởng đến các quyết định sản xuất và tiêu dùng. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ sự chuyển dịch từ nền kinh tế sản xuất sang một nền kinh tế phụ thuộc vào đầu tư tài chính và thị trường tài chính. Trong văn phong, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, song tài chính hóa thường được sử dụng một cách khác nhau tùy theo ngữ cảnh kinh tế cụ thể trong mỗi quốc gia.
Từ "financialization" bắt nguồn từ tiếng Latinh "financia", có nghĩa là tài chính. Xuất hiện đầu tiên trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 20, khái niệm này chỉ quá trình tập trung vào tài chính trong các quyết định kinh tế. Financialization cho thấy sự chuyển dịch từ sản xuất sang các hoạt động tài chính, làm nổi bật vai trò của thị trường tài chính trong nền kinh tế hiện đại. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự gia tăng tác động của tài chính đối với các khía cạnh khác nhau của cuộc sống xã hội.
Từ "financialization" xuất hiện khá hiếm trong các phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong tiếng Anh học thuật, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, mô tả quá trình mà các hoạt động tài chính trở thành yếu tố chi phối trong nền kinh tế. Nó cũng thường được thảo luận trong các nghiên cứu liên quan đến ảnh hưởng của tài chính hóa đến các lĩnh vực như thị trường lao động hoặc chính trị kinh tế. Sự phổ biến của từ này trong các tài liệu kinh tế và xã hội học cho thấy tầm quan trọng của nó trong việc hiểu các xu hướng hiện đại trong nền kinh tế toàn cầu.
Tài chính hóa (financialization) là quá trình mà trong đó các hoạt động tài chính trở nên ngày càng quan trọng trong nền kinh tế, ảnh hưởng đến các quyết định sản xuất và tiêu dùng. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ sự chuyển dịch từ nền kinh tế sản xuất sang một nền kinh tế phụ thuộc vào đầu tư tài chính và thị trường tài chính. Trong văn phong, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, song tài chính hóa thường được sử dụng một cách khác nhau tùy theo ngữ cảnh kinh tế cụ thể trong mỗi quốc gia.
Từ "financialization" bắt nguồn từ tiếng Latinh "financia", có nghĩa là tài chính. Xuất hiện đầu tiên trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 20, khái niệm này chỉ quá trình tập trung vào tài chính trong các quyết định kinh tế. Financialization cho thấy sự chuyển dịch từ sản xuất sang các hoạt động tài chính, làm nổi bật vai trò của thị trường tài chính trong nền kinh tế hiện đại. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự gia tăng tác động của tài chính đối với các khía cạnh khác nhau của cuộc sống xã hội.
Từ "financialization" xuất hiện khá hiếm trong các phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong tiếng Anh học thuật, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, mô tả quá trình mà các hoạt động tài chính trở thành yếu tố chi phối trong nền kinh tế. Nó cũng thường được thảo luận trong các nghiên cứu liên quan đến ảnh hưởng của tài chính hóa đến các lĩnh vực như thị trường lao động hoặc chính trị kinh tế. Sự phổ biến của từ này trong các tài liệu kinh tế và xã hội học cho thấy tầm quan trọng của nó trong việc hiểu các xu hướng hiện đại trong nền kinh tế toàn cầu.
