Bản dịch của từ Fine grain trong tiếng Việt

Fine grain

AdjectiveNoun [U/C]

Fine grain Adjective

/fˈɪnɡˌɛɹ/
/fˈɪnɡˌɛɹ/
01
Có chất lượng rất caoOf very high quality
Ví dụ
The fine grain details of the social project impressed everyone.Những chi tiết chất lượng cao của dự án xã hội làm ấn tượng mọi người.
She received recognition for her fine grain work in the social sector.Cô ấy nhận được sự công nhận vì công việc chất lượng cao của mình trong lĩnh vực xã hội.

Fine grain Noun

/fˈɪnɡˌɛɹ/
/fˈɪnɡˌɛɹ/
01
Các hạt rất nhỏ trong cấu trúcVery small particles in a structure
Ví dụ
The fine grain of sand made the beach smooth.Hạt cát tinh khiết làm cho bãi biển mịn.
The fine grain of sugar dissolved quickly in the tea.Hạt đường tinh khiết tan nhanh trong trà.
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Video phát âm

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Tần suất xuất hiện

1.0/8Thấp
Listening
Thấp
Speaking
Thấp
Reading
Thấp
Writing Task 1
Thấp
Writing Task 2
Thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Idiom with Fine grain

Không có idiom phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.