Bản dịch của từ Fine grain trong tiếng Việt

Fine grain

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fine grain(Adjective)

fˈɪnɡˌɛɹ
fˈɪnɡˌɛɹ
01

Chỉ chất lượng rất cao, tinh xảo, mịn màng hoặc được làm tỉ mỉ, đạt tiêu chuẩn tốt nhất.

Of very high quality.

Ví dụ

Fine grain(Noun)

fˈɪnɡˌɛɹ
fˈɪnɡˌɛɹ
01

Những hạt rất nhỏ (các phân tử hoặc hạt li ti) cấu thành một vật liệu hoặc kết cấu, khiến bề mặt hoặc cấu trúc mịn và có kích thước hạt nhỏ.

Very small particles in a structure.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh