Bản dịch của từ Finish stitching trong tiếng Việt

Finish stitching

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finish stitching(Phrase)

fˈɪnɪʃ stˈɪtʃɪŋ
ˈfɪnɪʃ ˈstɪtʃɪŋ
01

Kết thúc một công việc hoặc hoạt động khâu vá

Finish a task or activity related to sewing.

完成与缝纫相关的任务或活动。

Ví dụ
02

To sew the fabric pieces together to finish the process

Ví dụ
03

Ví dụ