ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Finish with
Hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hoạt động
Finish a task or activity.
完成一项任务或活动
Kết thúc hoặc đi đến hồi kết của điều gì đó.
Bring something to a close or conclude it.
将某事带到一个终点或结论上。
Ăn hết hoặc tiêu thụ toàn bộ cái gì đó