Bản dịch của từ Finish with trong tiếng Việt

Finish with

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finish with(Verb)

fˈɪnɨʃ wˈɪð
fˈɪnɨʃ wˈɪð
01

Hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hoạt động.

To complete a task or activity.

Ví dụ
02

Đem một cái gì đó đến một kết thúc hoặc sự kết luận.

To bring something to an end or conclusion.

Ví dụ
03

Sử dụng hoặc tiêu thụ một cái gì đó một cách hoàn toàn.

To use up or consume something completely.

Ví dụ