Bản dịch của từ Fire raiser trong tiếng Việt

Fire raiser

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fire raiser(Verb)

fˈaɪɚsɹˌeɪɚ
fˈaɪɚsɹˌeɪɚ
01

Có hành động cố ý châm lửa, đốt nhà, rừng hoặc vật khác để gây cháy (bắt lửa một cách cố ý).

Deliberately start fires.

故意纵火

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fire raiser(Noun)

fˈaɪɚsɹˌeɪɚ
fˈaɪɚsɹˌeɪɚ
01

Người cố ý châm lửa hoặc phóng hỏa, đặc biệt là đốt nhà, rừng hoặc các công trình khác.

A person who deliberately starts fires, especially in buildings or forests.

故意纵火的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh