firecrackers
firecrackers (Noun)
Nghĩa 01
Một loại pháo nổ dùng để giải trí, thường được đốt trong các dịp lễ, tết hoặc ăn mừng để tạo tiếng nổ và ánh sáng.
A type of explosive device used for entertainment especially during celebrations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của firecrackers (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
firecracker | firecrackers |
firecrackers (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Các vật gây nổ riêng lẻ được đốt trong các dịp lễ hội hoặc ăn mừng.
Individual explosive devices that are ignited for festivals or celebrations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pháo" là một thuật ngữ chỉ những thiết bị nổ nhỏ, thường được sử dụng trong các lễ hội và dịp lễ để tạo ra âm thanh lớn và ánh sáng rực rỡ. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "fireworks" thường được sử dụng để chỉ các loại pháo lớn hơn được trình diễn trong các sự kiện công cộng. Trong khi đó, "firecrackers" trong tiếng Anh Mỹ chủ yếu đề cập đến các sản phẩm nhỏ, có thể được sử dụng cá nhân. Sự khác biệt này phản ánh thói quen văn hóa và quy định pháp lý về việc sử dụng pháo tại các khu vực khác nhau.