Bản dịch của từ Firefighting trong tiếng Việt
Firefighting

Firefighting(Noun)
Các hoạt động của lực lượng phòng cháy chữa cháy chuyên nghiệp, bao gồm dập lửa và phòng ngừa cháy nổ.
The activities of the professional firefighting force, including fire extinguishing and fire prevention.
专业消防力量的工作内容,包括灭火和消防安全措施。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Firefighting(Verb)
Tham gia vào các hoạt động chữa cháy như một nhân viên cứu hỏa chuyên nghiệp: dập lửa, cứu người, bảo vệ tài sản và kiểm soát hiện trường cháy.
Engaged in the activities of the professional fire service.
参与消防活动的专业人员
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Firefighting" chỉ hành động hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc dập tắt lửa và ứng phó với các sự cố hỏa hoạn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm, với người Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên hơn so với người Mỹ. "Firefighting" cũng có thể được mở rộng để bao gồm các khía cạnh như cứu hộ, phòng cháy chữa cháy và quản lý khủng hoảng.
Từ "firefighting" có nguồn gốc từ hai thành phần: "fire" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "fyr", có nghĩa là lửa, và "fighting" từ động từ "fight", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "fihtan", có nghĩa là chiến đấu. Kết hợp lại, "firefighting" chỉ hoạt động chữa cháy và ngăn chặn hỏa hoạn. Lịch sử của thuật ngữ này phản ánh sự phát triển nghề nghiệp cứu hỏa từ các biện pháp thủ công sang các phương pháp hiện đại, nhấn mạnh vai trò quan trọng trong bảo vệ cộng đồng.
Từ "firefighting" xuất hiện phổ biến trong phần Nói và Viết của kỳ thi IELTS, thường liên quan đến các chủ đề an toàn, khẩn cấp và quản lý rủi ro. Trong tiếng Anh tổng quát, "firefighting" không chỉ ám chỉ hoạt động dập lửa mà còn được sử dụng trong ngữ cảnh báo chí để chỉ các hành động ứng phó khẩn cấp nhằm giải quyết vấn đề nghiêm trọng. Các tình huống thông dụng bao gồm cứu hộ trong tai nạn cháy nổ và các cuộc thảo luận về chính sách an toàn công cộng.
"Firefighting" chỉ hành động hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc dập tắt lửa và ứng phó với các sự cố hỏa hoạn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm, với người Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên hơn so với người Mỹ. "Firefighting" cũng có thể được mở rộng để bao gồm các khía cạnh như cứu hộ, phòng cháy chữa cháy và quản lý khủng hoảng.
Từ "firefighting" có nguồn gốc từ hai thành phần: "fire" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "fyr", có nghĩa là lửa, và "fighting" từ động từ "fight", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "fihtan", có nghĩa là chiến đấu. Kết hợp lại, "firefighting" chỉ hoạt động chữa cháy và ngăn chặn hỏa hoạn. Lịch sử của thuật ngữ này phản ánh sự phát triển nghề nghiệp cứu hỏa từ các biện pháp thủ công sang các phương pháp hiện đại, nhấn mạnh vai trò quan trọng trong bảo vệ cộng đồng.
Từ "firefighting" xuất hiện phổ biến trong phần Nói và Viết của kỳ thi IELTS, thường liên quan đến các chủ đề an toàn, khẩn cấp và quản lý rủi ro. Trong tiếng Anh tổng quát, "firefighting" không chỉ ám chỉ hoạt động dập lửa mà còn được sử dụng trong ngữ cảnh báo chí để chỉ các hành động ứng phó khẩn cấp nhằm giải quyết vấn đề nghiêm trọng. Các tình huống thông dụng bao gồm cứu hộ trong tai nạn cháy nổ và các cuộc thảo luận về chính sách an toàn công cộng.
