Bản dịch của từ Firmed bond trong tiếng Việt

Firmed bond

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Firmed bond(Phrase)

fˈɜːmd bˈɒnd
ˈfɝmd ˈbɑnd
01

Một cam kết đã được củng cố hoặc xác nhận mới

A commitment has been reinforced or confirmed.

这一承诺已得到巩固或确认。

Ví dụ
02

Một thỏa thuận đã được củng cố hoặc vững chắc hóa

An agreement has been solidified or strengthened.

一项协议已经得到巩固或牢固确立。

Ví dụ
03

Một mối liên kết đã được củng cố hoặc đảm bảo hơn

A bond has become more stable or secure.

一段关系变得更加稳定或安全了。

Ví dụ