Bản dịch của từ Firmed bond trong tiếng Việt
Firmed bond
Phrase

Firmed bond(Phrase)
fˈɜːmd bˈɒnd
ˈfɝmd ˈbɑnd
01
Ví dụ
02
Một thỏa thuận đã được củng cố hoặc tăng cường
An agreement has been finalized or cemented.
已经巩固或强化的协议
Ví dụ
Firmed bond

Một thỏa thuận đã được củng cố hoặc tăng cường
An agreement has been finalized or cemented.
已经巩固或强化的协议