Anh - Việt
first acquaintance
Phrase
first acquaintance (Phrase)
/fɝˈst əkwˈeɪntəns/
/fɝˈst əkwˈeɪntəns/
AI
Nghĩa 01
Lần gặp gỡ hoặc tiếp xúc đầu tiên với ai đó; lần làm quen ban đầu.
an initial meeting or interaction with someone.
Ví dụ
Lần gặp gỡ đầu tiên của tôi với John là tại buổi định hướng năm ngoái.My first acquaintance with John was at the university orientation last year.
Tôi đã không gặp gỡ ai lần đầu tiên tại bữa tiệc.I did not make a first acquaintance with anyone at the party.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"First acquaintance" là thuật ngữ chỉ lần gặp gỡ đầu tiên giữa hai người, thường mang ý nghĩa khởi đầu cho một mối quan hệ mới. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên cách viết và phát âm cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "first acquaintance" có thể biểu thị sự tò mò và cẩn trọng trong giao tiếp trong xã hội phương Tây, giúp hình thành nền tảng cho những mối quan hệ xã hội tiếp theo.