Bản dịch của từ First choice trong tiếng Việt

First choice

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First choice(Noun)

fɚɹst tʃɔɪs
fɚɹst tʃɔɪs
01

Người hoặc vật được chọn trước hết, là lựa chọn ưu tiên so với những người/vật khác.

The person or thing that is chosen before any other.

首选的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

First choice(Phrase)

fɚɹst tʃɔɪs
fɚɹst tʃɔɪs
01

Lựa chọn hàng đầu; người hoặc vật được chọn là tốt nhất hoặc ưu tiên hơn các lựa chọn khác

The best thing or person that is chosen before any other.

最佳选择

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh