Bản dịch của từ First prize trong tiếng Việt

First prize

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First prize(Idiom)

01

Giải thưởng quan trọng nhất, có giá trị hoặc danh tiếng cao nhất trong một cuộc thi, sự kiện hoặc cuộc cạnh tranh.

The most valuable or prestigious award in a competition or event.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh