Bản dịch của từ First string trong tiếng Việt
First string

First string(Adverb)
(đầu tiên) Dùng để diễn tả điều xảy ra hoặc được nêu trước hết; để nói về lý do hoặc điểm quan trọng trước tiên trong một danh sách hoặc lập luận.
In the first place.
首先
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
First string(Noun)
Khoảnh khắc hoặc giai đoạn ban đầu nhất; lúc bắt đầu của một sự việc, sự kiện hoặc quá trình.
The very beginning.
开始
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"First string" là một thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao và âm nhạc. Trong thể thao, "first string" chỉ những vận động viên chính, những người được lựa chọn để thi đấu trong đội hình xuất phát. Trong âm nhạc, thuật ngữ này chỉ các dây đầu tiên trên một nhạc cụ như đàn ghi-ta. Không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này, nhưng trong một số ngữ cảnh thể thao, "first string" cũng có thể được gọi là "starting player" trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "first" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fyrsta", xuất phát từ gốc Proto-Germanic "*frwistaz", có nghĩa là "đầu tiên, trước hết". Gốc Latin "primus" cũng liên quan đến khái niệm này, mang nghĩa "đầu tiên" hay "quan trọng nhất". Qua lịch sử, từ "first" đã được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thứ tự, thường nhấn mạnh sự ưu việt hoặc sự ưu tiên trong ngữ cảnh thời gian và không gian, kết nối chặt chẽ với ý nghĩa hiện tại của nó.
Từ "first string" thường không xuất hiện trực tiếp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) mà chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh thể thao hoặc âm nhạc. Trong thể thao, "first string" ám chỉ đội hình chính hoặc những cầu thủ hàng đầu. Trong âm nhạc, nó chỉ những nhạc cụ dây hoặc các nhạc công chính trong một dàn nhạc. Sự phổ biến của cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày là hạn chế và thường mang tính chất chuyên môn.
"First string" là một thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao và âm nhạc. Trong thể thao, "first string" chỉ những vận động viên chính, những người được lựa chọn để thi đấu trong đội hình xuất phát. Trong âm nhạc, thuật ngữ này chỉ các dây đầu tiên trên một nhạc cụ như đàn ghi-ta. Không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này, nhưng trong một số ngữ cảnh thể thao, "first string" cũng có thể được gọi là "starting player" trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "first" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fyrsta", xuất phát từ gốc Proto-Germanic "*frwistaz", có nghĩa là "đầu tiên, trước hết". Gốc Latin "primus" cũng liên quan đến khái niệm này, mang nghĩa "đầu tiên" hay "quan trọng nhất". Qua lịch sử, từ "first" đã được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thứ tự, thường nhấn mạnh sự ưu việt hoặc sự ưu tiên trong ngữ cảnh thời gian và không gian, kết nối chặt chẽ với ý nghĩa hiện tại của nó.
Từ "first string" thường không xuất hiện trực tiếp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) mà chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh thể thao hoặc âm nhạc. Trong thể thao, "first string" ám chỉ đội hình chính hoặc những cầu thủ hàng đầu. Trong âm nhạc, nó chỉ những nhạc cụ dây hoặc các nhạc công chính trong một dàn nhạc. Sự phổ biến của cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày là hạn chế và thường mang tính chất chuyên môn.
