Bản dịch của từ Fishcake trong tiếng Việt

Fishcake

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fishcake(Noun)

fˈɪʃkˌeɪk
fˈɪʃkˌeɪk
01

Một miếng cá cắt nhỏ và khoai tây nghiền, thường được phủ bột hoặc vụn bánh mì rồi chiên.

A patty of shredded fish and mashed potato typically coated in batter or breadcrumbs and fried.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh