Bản dịch của từ Patty trong tiếng Việt
Patty
Noun [U/C]

Patty(Noun)
pˈæti
ˈpæti
01
Một miếng bơ nhỏ thường được trang trí.
A small often decorative pat of butter
Ví dụ
02
Một thuật ngữ thể hiện sự yêu quý dành cho cô gái hoặc phụ nữ, thường được sử dụng một cách thân mật.
A term of endearment for a girl or woman often used informally
Ví dụ
