ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Patty
Một miếng bơ nhỏ thường dùng để trang trí
A small piece of butter is usually decorated.
一块小黄油通常会被用来点缀装饰。
Một cách gọi thân mật dành cho cô gái hoặc người phụ nữ, thường dùng trong giao tiếp không chính thức
A term used to affectionatel y refer to a girl or woman, often used in a friendly or familiar manner.
对女孩或女人常用的亲昵称呼,通常是非正式的表达
Một chiếc bánh tròn phẳng làm từ thực phẩm xay nhuyễn, đặc biệt là thịt, thường được rán hoặc nướng.
A flat, round cake made from minced meat, usually fried or baked.
这是一块由碎肉制成的平圆饼,通常用油炸或烤制。