Bản dịch của từ Patty trong tiếng Việt

Patty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patty(Noun)

pˈæti
ˈpæti
01

Một miếng bơ nhỏ thường dùng để trang trí

A small piece of butter is usually decorated.

一块小黄油通常会被用来点缀装饰。

Ví dụ
02

Một cách gọi thân mật dành cho cô gái hoặc người phụ nữ, thường dùng trong giao tiếp không chính thức

A term used to affectionatel y refer to a girl or woman, often used in a friendly or familiar manner.

对女孩或女人常用的亲昵称呼,通常是非正式的表达

Ví dụ
03

Một chiếc bánh tròn phẳng làm từ thực phẩm xay nhuyễn, đặc biệt là thịt, thường được rán hoặc nướng.

A flat, round cake made from minced meat, usually fried or baked.

这是一块由碎肉制成的平圆饼,通常用油炸或烤制。

Ví dụ