Bản dịch của từ Pat trong tiếng Việt
Pat

Pat (Noun)
Một cái vỗ nhẹ hoặc đập nhẹ, thường bằng tay; hành động chạm nhẹ để biểu thị âu yếm, khích lệ hoặc xác nhận.
A light tap or slap, especially with the hands.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pat (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pat (Adjective)
Mang tính sáo rỗng, nông cạn và thiếu sáng tạo; có vẻ đã hoàn chỉnh nhưng thực ra chỉ là bề ngoài, không sâu sắc hay mới mẻ.
Trite, being superficially complete, lacking originality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pat (Adverb)
Một cách đúng lúc, kịp thời hoặc phù hợp với hoàn cảnh; xảy ra vào lúc thuận tiện.
Opportunely, in a timely or suitable way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hoàn hảo; chính xác, vừa vặn một cách hoàn toàn (dùng để nói điều gì đó vừa đúng, hoàn toàn phù hợp).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
