Bản dịch của từ Pat trong tiếng Việt

Pat

NounVerbAdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pat (Noun)

pˈæt
pˈæt
01

Một cái vỗ nhẹ hoặc đập nhẹ, thường bằng tay; hành động chạm nhẹ để biểu thị âu yếm, khích lệ hoặc xác nhận.

A light tap or slap, especially with the hands.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một miếng nhỏ, dẹt bằng chất mềm (thường dùng cho bơ, hoặc phân trong nông nghiệp), hình dạng như miếng bị ép/phẳng lại.

A flattish lump of soft matter, especially butter or dung.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Âm thanh nhẹ của một cái vỗ, cái đập hoặc tiếng chạm nhẹ bằng một vật mềm và bẹt; thường dùng để chỉ tiếng chân chạm sàn hoặc tiếng vỗ nhẹ lên bề mặt.

The sound of a light slap or tap with a soft flat object, especially of a footstep.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pat (Verb)

pˈæt
pˈæt
01

Mưa nhẹ, rơi từng giọt nhỏ và êm, không phải mưa to — diễn tả kiểu mưa lộp độp hoặc lác đác.

To gently rain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng lòng bàn tay hoặc mu bàn tay vỗ nhẹ lên người hoặc vật.

To (gently) tap the flat of one's hand on a person or thing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vuốt ve hoặc xoa nhẹ (một con vật) bằng tay để thể hiện sự trìu mến hoặc an ủi.

(UK, Australia, New Zealand, South Africa) To stroke or fondle (an animal). Compare pet.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pat (Adjective)

pˈæt
pˈæt
01

Mang tính sáo rỗng, nông cạn và thiếu sáng tạo; có vẻ đã hoàn chỉnh nhưng thực ra chỉ là bề ngoài, không sâu sắc hay mới mẻ.

Trite, being superficially complete, lacking originality.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phù hợp một cách chính xác và kịp thời; vừa vặn, đúng lúc, thuận tiện cho hoàn cảnh (thường dùng để nói về lời nói hoặc cách diễn đạt).

Exactly suitable, fitting, apt; timely, convenient, opportune, ready for the occasion; especially of things spoken.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pat (Adverb)

pˈæt
pˈæt
01

Một cách đúng lúc, kịp thời hoặc phù hợp với hoàn cảnh; xảy ra vào lúc thuận tiện.

Opportunely, in a timely or suitable way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoàn hảo; chính xác, vừa vặn một cách hoàn toàn (dùng để nói điều gì đó vừa đúng, hoàn toàn phù hợp).

Perfectly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ