Bản dịch của từ Fissiparous trong tiếng Việt

Fissiparous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fissiparous(Adjective)

fɪsˈɪpəɹəs
fɪsˈɪpəɹəs
01

Có xu hướng tách ra thành các phần hoặc nhóm riêng; dễ phân chia hoặc gây chia rẽ.

Inclined to cause or undergo division into separate parts or groups.

倾向于分裂成多个部分或群体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh