Anh - Việt
fissiparous
Adjective
fissiparous (Adjective)
/fɪsˈɪpəɹəs/
/fɪsˈɪpəɹəs/
AI
Ví dụ
Các nhóm phân chia thường gặp khó khăn trong việc đoàn kết vì công lý xã hội.Fissiparous groups often struggle to unite for social justice causes.
Các cộng đồng phân chia này không hợp tác về các vấn đề môi trường địa phương.These fissiparous communities do not collaborate on local environmental issues.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fissiparous" xuất phát từ tiếng Latinh "fissiparus", có nghĩa là "chia tách hoặc phân chia". Trong sinh học, thuật ngữ này thường dùng để mô tả những sinh vật có khả năng sinh sản bằng cách phân chia. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách phát âm lẫn nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "fissiparous" có thể ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày và chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học.