Bản dịch của từ Fit clothes trong tiếng Việt
Fit clothes
Phrase

Fit clothes(Phrase)
fˈɪt klˈəʊðz
ˈfɪt ˈkɫoʊðz
Ví dụ
02
Trang phục tôn lên vẻ ngoại hình
Clothing that highlights a person's natural beauty.
那些强调个人外在美的服装
Ví dụ
03
Trang phục phù hợp cho các dịp hoặc hoạt động nhất định
Clothing sets suitable for specific events or activities.
适合特定场合或活动的服装
Ví dụ
