Bản dịch của từ Fit for cooking trong tiếng Việt

Fit for cooking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fit for cooking(Phrase)

fˈɪt fˈɔː kˈʊkɪŋ
ˈfɪt ˈfɔr ˈkʊkɪŋ
01

Phù hợp để chế biến thực phẩm trong nhà bếp

Suitable for cooking in the kitchen

适合厨房烹饪使用

Ví dụ
02

Phù hợp để sử dụng trong nấu ăn

Suitable for culinary use

适合用作烹饪材料

Ví dụ
03

Có thể dùng trong nấu ăn

Can be used in cooking.

可以用来做菜

Ví dụ