Bản dịch của từ Fitness holiday trong tiếng Việt

Fitness holiday

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fitness holiday(Noun)

fˈɪtnəs hˈɒlɪdˌeɪ
ˈfɪtnəs ˈhɑɫɪˌdeɪ
01

Một kỳ nghỉ hoặc chuyến đi nhằm nâng cao sức khỏe thể chất và sự khỏe mạnh bằng các hoạt động như tập thể dục, ăn uống lành mạnh hoặc thư giãn tại spa.

A holiday or getaway focused on boosting your physical and mental well-being through activities like exercising, eating healthily, or indulging in spa treatments.

旨在通过运动、健康饮食或水疗等活动,提升身体健康和整体福祉的度假或旅行

Ví dụ