Bản dịch của từ Fixed for trong tiếng Việt

Fixed for

Preposition Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fixed for(Preposition)

fˈɪkst fˈɔɹ
fˈɪkst fˈɔɹ
01

Được sắp xếp, đặt hoặc cố định ở một vị trí, cách bố trí cụ thể (không dịch chuyển hoặc đã được bố trí theo một cách nhất định).

Arranged or positioned in a particular way.

固定在特定位置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fixed for(Verb)

fˈɪkst fˈɔɹ
fˈɪkst fˈɔɹ
01

Sửa chữa hoặc vá (một vật gì đó bị hư, hỏng) để nó trở lại hoạt động bình thường.

To repair or mend.

修理或修补

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh