Anh - Việt
fixedness
Noun
fixedness (Noun)
/fˈɪksɪdnɛs/
/fˈɪksɪdnɛs/
AI
Ví dụ
Tính cố định của các quy tắc xã hội có thể cản trở sự thể hiện cá nhân trong cộng đồng.The fixedness of social norms can hinder personal expression in communities.
Tính cố định của các truyền thống không cho phép ý tưởng mới xuất hiện.The fixedness of traditions does not allow for new ideas to emerge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fixedness" chỉ trạng thái không thay đổi hoặc sự cứng nhắc trong suy nghĩ, hành vi hoặc cảm xúc. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học để mô tả khả năng hạn chế trong việc điều chỉnh quan điểm hoặc thích ứng với những tình huống mới. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng một hình thức và ý nghĩa, không có sự khác biệt rõ ràng. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu giữa hai vùng.