Bản dịch của từ Fixed trong tiếng Việt
Fixed

Fixed (Adjective)
Cố định, bất động, không thay đổi.
Fixed, motionless, unchanging.
The fixed rules of society often limit individual freedom and expression.
Các quy tắc cố định của xã hội thường hạn chế tự do cá nhân.
Many people do not accept fixed traditions in modern life.
Nhiều người không chấp nhận các truyền thống cố định trong cuộc sống hiện đại.
Are fixed beliefs in society hard to change over time?
Liệu các niềm tin cố định trong xã hội có khó thay đổi theo thời gian?
Dạng tính từ của Fixed (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Fixed Cố định | - | - |
Fixed (Verb)
Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sửa chữa.
Simple past and past participle of fix.
She fixed her grammar mistakes before submitting the essay.
Cô ấy sửa những lỗi ngữ pháp trước khi nộp bài luận.
He didn't fix the punctuation errors in his writing assignment.
Anh ấy không sửa những lỗi dấu câu trong bài viết của mình.
Did they fix the spelling errors in their IELTS speaking practice?
Họ đã sửa những lỗi chính tả trong luyện tập nói IELTS chưa?
Dạng động từ của Fixed (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Fix |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Fixed |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Fixed |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Fixes |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Fixing |
Họ từ
Từ "fixed" trong tiếng Anh có nghĩa là "được cố định" hoặc "không thay đổi". Đây là tính từ miêu tả trạng thái của một vật hoặc tình huống không chịu sự thay đổi. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện trong cụm từ "fixed price" (giá cố định), trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "fixed" để chỉ sự ổn định trong các ngữ cảnh tài chính và kỹ thuật. Cách phát âm không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể, nhưng một số từ liên quan có thể khác nhau về ngữ nghĩa và bối cảnh sử dụng.
Từ "fixed" có nguồn gốc từ động từ Latinh "figere", có nghĩa là "gắn vào" hoặc "đặt". Trong tiếng Anh, "fixed" được hình thành từ hình thức quá khứ phân từ của "fix", mang nghĩa là đã được gắn chặt hoặc không thay đổi. Từ thời kỳ Trung cổ, từ này đã được sử dụng để chỉ sự ổn định, không thay đổi. Ngày nay, "fixed" thường được sử dụng để diễn tả những thứ không thay đổi, hoặc được quy định một cách cứng nhắc, phản ánh bản chất gắn bó của nó với nguồn gốc từ Latinh.
Từ "fixed" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu liên quan đến các tình huống mô tả sự ổn định, không thay đổi hoặc đã được xác định trước. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng khi đề cập đến các vấn đề như sửa chữa, giá cả, hoặc các kế hoạch đã được xác thực, phản ánh tính chất chắc chắn và không thể điều chỉnh.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



