Anh - Việt

Bản dịch của từ Fixed trong tiếng Việt

fixed

Adjective

fixed (Adjective)

/fɪkst/
/fɪkst/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả cái gì đó đứng yên, không di chuyển hoặc không thay đổi; cố định, ổn định.

Fixed, motionless, unchanging.

Ví dụ
Các quy tắc cố định của xã hội thường hạn chế tự do cá nhân.The fixed rules of society often limit individual freedom and expression.
Nhiều người không chấp nhận các truyền thống cố định trong cuộc sống hiện đại.Many people do not accept fixed traditions in modern life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của fixed (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

fixed

cố định

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh