Bản dịch của từ Flabbergast trong tiếng Việt

Flabbergast

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flabbergast(Verb)

flˈæbɚgæst
flˈæbəɹgæst
01

Làm ai đó rất ngạc nhiên, sửng sốt đến mức không biết nói gì hoặc khó tin chuyện vừa xảy ra.

Surprise someone greatly astonish.

极大地惊讶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Flabbergast (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Flabbergast

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Flabbergasted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Flabbergasted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Flabbergasts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Flabbergasting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ