Bản dịch của từ Flaccidity trong tiếng Việt

Flaccidity

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flaccidity(Adjective)

flˌæksˈɪdəti
flˌæksˈɪdəti
01

Mất độ săn chắc, không còn cứng hoặc khỏe; mềm nhũn, yếu, bị rủ xuống (dùng cho cơ thể, vật hoặc trạng thái thiếu sức sống).

Lacking firmness or strength limp.

柔软无力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Flaccidity(Noun)

flˌæksˈɪdəti
flˌæksˈɪdəti
01

Tình trạng thiếu độ cứng hoặc sức mạnh; mềm nhẽo, uể oải, chùng xuống (không còn săn chắc).

Lack of firmness or strength limpness.

无力,软弱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ