Anh - Việt

Bản dịch của từ Flamboyance trong tiếng Việt

flamboyance

Noun

flamboyance (Noun)

/flæmbˈɔɪns/
/flæmbˈɔɪns/
AI

Nghĩa 01

Tính chất nổi bật, phô trương và rực rỡ — hay thể hiện bằng cách táo bạo, màu sắc sặc sỡ hoặc phong cách thu hút sự chú ý.

the quality of being strikingly bold or colorful.

Ví dụ
Sự nổi bật của cô ấy tại bữa tiệc đã thu hút sự chú ý.Her flamboyance at the party caught everyone's attention immediately.
Sự nổi bật của anh ấy không gây ấn tượng với những khách mời nghiêm túc.His flamboyance did not impress the serious guests at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh