Bản dịch của từ Flamboyant language trong tiếng Việt
Flamboyant language
Phrase

Flamboyant language(Phrase)
flˈæmbɔɪənt lˈæŋɡwɪdʒ
ˈfɫæmˌbɔɪənt ˈɫæŋɡwədʒ
Ví dụ
02
Ngôn ngữ sống động, đầy màu sắc và phóng khoáng trong cách thể hiện
The language is vibrant, colorful, and rich in expression.
表达生动、丰富多彩、华丽绚烂的语言
Ví dụ
03
Được đặc trưng bởi sự phấn khích và thể hiện một cách thường xuyên như trên sân khấu.
It is characterized by excitement and tends to be expressed in a dramatic manner.
它的特点是在情绪激动时常以戏剧化的方式表达出来。
Ví dụ
