Bản dịch của từ Flamboyant language trong tiếng Việt

Flamboyant language

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flamboyant language(Phrase)

flˈæmbɔɪənt lˈæŋɡwɪdʒ
ˈfɫæmˌbɔɪənt ˈɫæŋɡwədʒ
01

Một phong cách nói hoặc viết nhằm thu hút sự chú ý

A way of expressing oneself in speech or writing to grab attention.

这是一种为了吸引注意力而在说话或写作中使用的表达方式。

Ví dụ
02

Ngôn ngữ sống động, nhiều màu sắc và hoa mỹ trong cách diễn đạt

A lively, vivid, and richly expressive language.

生动丰富、色彩斑斓、表达华丽的语言

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi sự phấn khích và khoe khoang thường mang nét sân khấu hóa.

It's characterized by excitement and often expressed in a dramatic way.

这个特征往往以夸张和夸耀的方式在舞台上展示出来。

Ví dụ