Bản dịch của từ Flash flood trong tiếng Việt

Flash flood

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flash flood(Verb)

flæʃ fləd
flæʃ fləd
01

Tràn ngập đột ngột và dữ dội (nước dâng nhanh gây ngập sâu trong thời gian ngắn)

To flood suddenly and severely.

突发洪水

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Flash flood(Noun)

flæʃ fləd
flæʃ fləd
01

Một trận lũ xảy ra rất nhanh và dữ dội, thường do mưa to hoặc nước dâng bất ngờ, khiến nước tràn vào khu vực trong thời gian rất ngắn.

A sudden and severe flood.

突发洪水

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh