Bản dịch của từ Flatscreen trong tiếng Việt
Flatscreen

Flatscreen (Noun)
Một màn hình tivi hoặc màn hình máy tính mỏng, phẳng (không lồi như màn hình cũ).
A flat thin television or computer screen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Flatscreen (Adjective)
Miêu tả một chiếc tivi hoặc màn hình máy tính có bề mặt phẳng, mỏng và không lồi như các màn hình cũ.
Denoting a television or computer screen that is flat and thin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "flatscreen" được sử dụng để chỉ một loại màn hình phẳng, thường thấy trong các thiết bị điện tử như tivi và máy tính, với thiết kế mỏng nhẹ và chất lượng hình ảnh cao. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được viết là "flat screen" với nghĩa tương tự, nhưng đôi khi cũng được sử dụng để mô tả các màn hình LCD hay LED. Từ "flatscreen" thường nhấn mạnh sự mới mẻ và hiện đại trong công nghệ hiển thị.
Từ "flatscreen" được sử dụng để chỉ một loại màn hình phẳng, thường thấy trong các thiết bị điện tử như tivi và máy tính, với thiết kế mỏng nhẹ và chất lượng hình ảnh cao. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được viết là "flat screen" với nghĩa tương tự, nhưng đôi khi cũng được sử dụng để mô tả các màn hình LCD hay LED. Từ "flatscreen" thường nhấn mạnh sự mới mẻ và hiện đại trong công nghệ hiển thị.
