Bản dịch của từ Flatt trong tiếng Việt

Flatt

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flatt(Verb)

flæt
flæt
01

Trở nên phẳng hơn hoặc làm cho cái gì đó phẳng hơn (giảm độ lồi, gồ hoặc làm mỏng để bề mặt bằng phẳng).

To become or make something flat or flatter.

变平或使平坦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Flatt(Adjective)

flæt
flæt
01

Có dạng bị ép dẹp, trở nên phẳng (không còn nổi, lồi hoặc không có độ dày như trước).

Flattened.

压平的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh