Bản dịch của từ Flea market trong tiếng Việt

Flea market

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flea market(Noun)

fli mˈɑɹkɪt
fli mˈɑɹkɪt
01

Chợ trời (thường tổ chức ngoài trời) nơi người ta bày bán đồ đã qua sử dụng, đồ second-hand, đồ cổ hoặc hàng lặt vặt.

A market typically held outdoors where secondhand goods are sold.

跳蚤市场

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh