Bản dịch của từ Fled trong tiếng Việt

Fled

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fled(Verb)

flˈɛd
flˈɛd
01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “flee”, nghĩa là đã chạy trốn, đã bỏ chạy hoặc đã lẩn trốn khỏi nơi nào đó hoặc khỏi một tình huống nguy hiểm.

Simple past and past participle of flee.

Ví dụ

Dạng động từ của Fled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Flee

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Fled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Fled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Flees

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Fleeing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ