Bản dịch của từ Fleek trong tiếng Việt

Fleek

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fleek(Adjective)

flˈik
flˈik
01

Rất đẹp, hợp mốt hoặc trông rất ấn tượng; dùng để khen ai đó hoặc cái gì đó trông hoàn hảo, sành điệu.

Extremely good, attractive, or stylish.

非常好,时尚,吸引人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh