Bản dịch của từ Fleetingness trong tiếng Việt
Fleetingness

Fleetingness (Noun)
Fleetingness (Noun Countable)
Những điều, sự việc hoặc khoảnh khắc chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, thoáng qua; những thứ phù du, mau qua.
Instances of transitory or passing things.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Fleetingness (nghĩa là sự thoáng qua, sự tạm thời) chỉ trạng thái hoặc tính chất của một cái gì đó nhanh chóng trôi qua, không bền vững. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả những khoảnh khắc sắc nét nhưng ngắn ngủi trong cuộc sống. Trong tiếng Anh, "fleetingness" có cùng hình thức và nghĩa cả trong Anh và Mỹ nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong tông giọng phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm "flee" có thể được nhấn mạnh hơn trong khi trong tiếng Anh Mỹ lại thường nhấn vào âm "ting".
Họ từ
Fleetingness (nghĩa là sự thoáng qua, sự tạm thời) chỉ trạng thái hoặc tính chất của một cái gì đó nhanh chóng trôi qua, không bền vững. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả những khoảnh khắc sắc nét nhưng ngắn ngủi trong cuộc sống. Trong tiếng Anh, "fleetingness" có cùng hình thức và nghĩa cả trong Anh và Mỹ nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong tông giọng phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm "flee" có thể được nhấn mạnh hơn trong khi trong tiếng Anh Mỹ lại thường nhấn vào âm "ting".
