Bản dịch của từ Fleetingness trong tiếng Việt

Fleetingness

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fleetingness(Noun Countable)

flˈitɪŋnɛs
flˈitɪŋnɛs
01

Những điều, sự việc hoặc khoảnh khắc chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, thoáng qua; những thứ phù du, mau qua.

Instances of transitory or passing things.

短暂的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fleetingness(Noun)

flˈitɪŋnɛs
flˈitɪŋnɛs
01

Chỉ tính chất ngắn ngủi, thoáng qua; trạng thái tồn tại chỉ trong một thời gian ngắn rồi biến mất.

The quality of being fleeting or transient.

短暂性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ