Bản dịch của từ Flix trong tiếng Việt

Flix

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flix(Noun)

flɪks
flɪks
01

Bộ lông mềm của một số loài động vật, đặc biệt là hải ly.

The soft fur of some animals, especially the beaver.

Ví dụ