Bản dịch của từ Beaver trong tiếng Việt

Beaver

Noun CountableNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beaver (Noun Countable)

bˈiːvɐ
ˈbivɝ
01

Một loài gặm nhấm lớn sống bán thủy sinh, có đuôi rộng và dẹt, nổi tiếng vì xây đập và tổ ở sông hồ.

A large semiaquatic rodent with a broad flat tail known for building dams and lodges in rivers and lakes

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người làm việc rất chăm chỉ và hăng hái.

A person who works very hard and eagerly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Beaver (Noun Uncountable)

bˈiːvɐ
ˈbivɝ
01

Bộ lông dày mềm của hải ly, hoặc loại vải được làm để giống bộ lông đó.

The thick soft fur of a beaver or cloth made to resemble this fur

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa