Bản dịch của từ Beaver trong tiếng Việt
Beaver

Beaver(Noun)
Một loài động vật gặm nhấm lớn sống bán nước, có đuôi dẹt; thường thấy ở Bắc Mỹ và vùng bắc Á-Âu. Chúng nổi tiếng vì hay gặm cây để làm gẫy thân cây rồi xây đập, tạo môi trường sống bằng cách dùng cành cây và bùn.
A large semiaquatic broadtailed rodent native to North America and northern Eurasia It is noted for its habit of gnawing through trees to fell them in order to make dams.
Một bé trai khoảng 6 hoặc 7 tuổi là thành viên liên kết của Hiệp hội Hướng đạo (Scouts).
A boy aged about 6 or 7 who is an affiliated member of the Scout Association.
Trong nghĩa này, “beaver” dùng để chỉ một người đàn ông có râu bộ ria hoặc râu quai nón — tức là một người đàn ông có ria mép hoặc râu trên mặt.
A bearded man.
Phần bảo vệ ở mặt của mũ giáp (một phần chùm giáp), thường là tấm che phía dưới của mặt nạ mũ sắt; đôi khi từ này cũng chỉ phần che phía trên (kính che mắt) hoặc một tấm bảo vệ có thể chuyển động trên mũ giáp.
The lower part of the face guard of a helmet in a suit of armour The term is also used to refer to the upper part or visor or to a single movable guard.
Dạng danh từ của Beaver (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Beaver | Beavers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "beaver" chỉ động vật có vú thuộc họ Castor, nổi bật với khả năng xây dựng đập và tổ trong môi trường nước. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, ở Mỹ, "beaver" đôi khi được dùng để chỉ một thuật ngữ thô tục liên quan đến giới tính. Tuy nhiên, ý nghĩa chính của từ luôn gắn liền với loài động vật này.
Từ "beaver" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "beofor", được truy nguyên từ gốc Proto-Germanic *baiwaz. Ấn tượng đầu tiên về loài động vật này đến từ hình ảnh của nó là một giống thú có khả năng xây dựng đập và cấu trúc phức tạp. Sự liên quan đến ý nghĩa hiện tại của từ này gắn liền với những hoạt động xây dựng và môi trường sống tự nhiên của loài beaver, phản ánh vai trò sinh thái quan trọng của chúng trong các hệ sinh thái nước ngọt.
Từ "beaver" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Reading và Listening, nơi chủ đề động vật có thể được trình bày. Trong ngữ cảnh khác, "beaver" thường được sử dụng để chỉ loài gặm nhấm có khả năng xây dựng đập, hoặc trong các cuộc hội thoại về sinh thái học và bảo tồn. Hơn nữa, từ này cũng xuất hiện trong văn hóa Mỹ, đặc biệt trong các bài viết và tài liệu liên quan đến lịch sử và môi trường tự nhiên.
Họ từ
Từ "beaver" chỉ động vật có vú thuộc họ Castor, nổi bật với khả năng xây dựng đập và tổ trong môi trường nước. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, ở Mỹ, "beaver" đôi khi được dùng để chỉ một thuật ngữ thô tục liên quan đến giới tính. Tuy nhiên, ý nghĩa chính của từ luôn gắn liền với loài động vật này.
Từ "beaver" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "beofor", được truy nguyên từ gốc Proto-Germanic *baiwaz. Ấn tượng đầu tiên về loài động vật này đến từ hình ảnh của nó là một giống thú có khả năng xây dựng đập và cấu trúc phức tạp. Sự liên quan đến ý nghĩa hiện tại của từ này gắn liền với những hoạt động xây dựng và môi trường sống tự nhiên của loài beaver, phản ánh vai trò sinh thái quan trọng của chúng trong các hệ sinh thái nước ngọt.
Từ "beaver" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Reading và Listening, nơi chủ đề động vật có thể được trình bày. Trong ngữ cảnh khác, "beaver" thường được sử dụng để chỉ loài gặm nhấm có khả năng xây dựng đập, hoặc trong các cuộc hội thoại về sinh thái học và bảo tồn. Hơn nữa, từ này cũng xuất hiện trong văn hóa Mỹ, đặc biệt trong các bài viết và tài liệu liên quan đến lịch sử và môi trường tự nhiên.

