Anh - Việt

Bản dịch của từ Visor trong tiếng Việt

visor

Noun

visor (Noun)

/vˈɑɪzɚ/
/vˈɑɪzəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một phần có thể di động trên mũ bảo hộ, kéo xuống để che phủ khuôn mặt, thường là tấm kính hoặc tấm nhựa trong suốt bảo vệ mắt và mặt khỏi gió, bụi, vật văng.

A movable part of a helmet that can be pulled down to cover the face.

Ví dụ
Người lái xe máy hạ mặt nạ trước khi nhanh chóng rời đi.The motorcycle rider lowered his visor before speeding off.
Mặt nạ của hiệp sĩ bảo vệ khuôn mặt anh ta trong giải đấu đấu kiếm.The knight's visor protected his face during the jousting tournament.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một vật che mặt giống mặt nạ, dùng để che mắt và/hoặc mũi-miệng; thường là miếng chắn gắn vào mũ bảo hiểm hoặc mũ, hoặc dạng mặt nạ bảo hộ.

A mask.

Ví dụ
Cái mặt nạ che giấu danh tính của cô ấy trong cuộc biểu tình.The visor concealed her identity during the protest.
Cái mặt nạ bảo vệ khuôn mặt anh ấy khỏi ánh nắng gay gắt.The visor shielded his face from the harsh sunlight.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của visor (Noun)

SingularPlural

visor

visors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh