Bản dịch của từ Visor trong tiếng Việt

Visor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visor(Noun)

vˈɑɪzɚ
vˈɑɪzəɹ
01

Một phần có thể di động trên mũ bảo hộ, kéo xuống để che phủ khuôn mặt, thường là tấm kính hoặc tấm nhựa trong suốt bảo vệ mắt và mặt khỏi gió, bụi, vật văng.

A movable part of a helmet that can be pulled down to cover the face.

Ví dụ
02

Một vật che mặt giống mặt nạ, dùng để che mắt và/hoặc mũi-miệng; thường là miếng chắn gắn vào mũ bảo hiểm hoặc mũ, hoặc dạng mặt nạ bảo hộ.

A mask.

Ví dụ

Dạng danh từ của Visor (Noun)

SingularPlural

Visor

Visors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ