visor
visor (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một vật che mặt giống mặt nạ, dùng để che mắt và/hoặc mũi-miệng; thường là miếng chắn gắn vào mũ bảo hiểm hoặc mũ, hoặc dạng mặt nạ bảo hộ.
A mask.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của visor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
visor | visors |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "visor" là danh từ chỉ một phần của mũ bảo hiểm hoặc mũ, thường là một lớp che chắn trong suốt, giúp ngăn cản ánh sáng chói hoặc bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn. Trong tiếng Anh Anh, "visor" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh thể thao hoặc bảo vệ khi lái xe. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ tương tự nhưng thường ám chỉ đến các loại kính râm có một lớp che chắn tương tự. Sự khác biệt chính giữa hai biến thể ngôn ngữ này là về ngữ cảnh và tần suất sử dụng.