scout
scout (Noun)
Nghĩa 01
Một tàu hoặc máy bay được dùng để trinh sát, thu thập tin tức tình báo — thường là tàu hoặc máy bay nhỏ, nhanh chuyên đi quan sát và báo cáo tình hình.
A ship or aircraft employed for reconnaissance especially a small fast aircraft.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một thành viên của tổ chức Thiếu niên Trinh sát (Scouts) hoặc tổ chức tương tự, thường tham gia các hoạt động dã ngoại, huấn luyện kỹ năng sống và phục vụ cộng đồng.
A member of the Scout Association or a similar organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một người làm việc nội trợ tại một trường đại học thuộc hệ Oxford (ví dụ dọn dẹp, pha chế, phục vụ trong các căn-tin, phòng ăn hoặc làm các công việc trong ký túc xá).
A domestic worker at a college at Oxford University.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của scout (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
scout | scouts |
scout (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của scout (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | scout |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | scouted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | scouted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | scouts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scouting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scout" có nghĩa là tìm kiếm, quan sát để thu thập thông tin, đặc biệt trong bối cảnh quân đội hoặc thể thao. Trong tiếng Anh Mỹ, "scout" thường chỉ hành động tìm kiếm tài năng thể thao hoặc tình báo, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh đến vai trò khám phá môi trường. Phiên âm có sự khác biệt nhỏ về âm cuối: "scout" (Mỹ: /skaʊt/, Anh: /skaʊt/). Cả hai phiên bản đều có nghĩa giống nhau trong các ngữ cảnh khác nhau.
