Bản dịch của từ Scout trong tiếng Việt
Scout

Scout(Noun)
Một tàu hoặc máy bay được dùng để trinh sát, thu thập tin tức tình báo — thường là tàu hoặc máy bay nhỏ, nhanh chuyên đi quan sát và báo cáo tình hình.
A ship or aircraft employed for reconnaissance especially a small fast aircraft.
侦察飞机
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thành viên của tổ chức Thiếu niên Trinh sát (Scouts) hoặc tổ chức tương tự, thường tham gia các hoạt động dã ngoại, huấn luyện kỹ năng sống và phục vụ cộng đồng.
A member of the Scout Association or a similar organization.
童子军成员
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người làm việc nội trợ tại một trường đại học thuộc hệ Oxford (ví dụ dọn dẹp, pha chế, phục vụ trong các căn-tin, phòng ăn hoặc làm các công việc trong ký túc xá).
A domestic worker at a college at Oxford University.
牛津大学的家务工作人员
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Scout (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Scout | Scouts |
Scout(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Scout (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Scout |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Scouted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Scouted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Scouts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Scouting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scout" có nghĩa là tìm kiếm, quan sát để thu thập thông tin, đặc biệt trong bối cảnh quân đội hoặc thể thao. Trong tiếng Anh Mỹ, "scout" thường chỉ hành động tìm kiếm tài năng thể thao hoặc tình báo, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh đến vai trò khám phá môi trường. Phiên âm có sự khác biệt nhỏ về âm cuối: "scout" (Mỹ: /skaʊt/, Anh: /skaʊt/). Cả hai phiên bản đều có nghĩa giống nhau trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ "scout" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "escouter", mang nghĩa là nghe hay lắng nghe. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "auscultare", có nghĩa là nghe. Trong lịch sử, khái niệm này đã phát triển để chỉ hành động quan sát và tìm kiếm thông tin tình báo, thường được thực hiện bởi lính tiền trạm trong quân đội. Hiện nay, "scout" chỉ chung cho những người thám hiểm hoặc điều tra để thu thập dữ liệu hoặc phát hiện cơ hội mới.
Từ "scout" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, khi thảo luận về hoạt động tìm kiếm thông tin hoặc khám phá. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thể thao (để chỉ việc tìm kiếm tài năng), quân đội (thám thính địa hình) và trong các tổ chức thanh thiếu niên (như hướng đạo). Sự đa dạng trong cách sử dụng từ "scout" cho thấy tính linh hoạt của nó trong việc mô tả hành động tìm tòi, khám phá và tuyển chọn.
Họ từ
Từ "scout" có nghĩa là tìm kiếm, quan sát để thu thập thông tin, đặc biệt trong bối cảnh quân đội hoặc thể thao. Trong tiếng Anh Mỹ, "scout" thường chỉ hành động tìm kiếm tài năng thể thao hoặc tình báo, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh đến vai trò khám phá môi trường. Phiên âm có sự khác biệt nhỏ về âm cuối: "scout" (Mỹ: /skaʊt/, Anh: /skaʊt/). Cả hai phiên bản đều có nghĩa giống nhau trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ "scout" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "escouter", mang nghĩa là nghe hay lắng nghe. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "auscultare", có nghĩa là nghe. Trong lịch sử, khái niệm này đã phát triển để chỉ hành động quan sát và tìm kiếm thông tin tình báo, thường được thực hiện bởi lính tiền trạm trong quân đội. Hiện nay, "scout" chỉ chung cho những người thám hiểm hoặc điều tra để thu thập dữ liệu hoặc phát hiện cơ hội mới.
Từ "scout" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, khi thảo luận về hoạt động tìm kiếm thông tin hoặc khám phá. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thể thao (để chỉ việc tìm kiếm tài năng), quân đội (thám thính địa hình) và trong các tổ chức thanh thiếu niên (như hướng đạo). Sự đa dạng trong cách sử dụng từ "scout" cho thấy tính linh hoạt của nó trong việc mô tả hành động tìm tòi, khám phá và tuyển chọn.
