Bản dịch của từ Scout trong tiếng Việt

Scout

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scout(Noun)

skˈaʊt
skˈaʊt
01

Tàu hoặc máy bay được sử dụng để trinh sát, đặc biệt là máy bay nhỏ, nhanh.

A ship or aircraft employed for reconnaissance especially a small fast aircraft.

Ví dụ
02

Một người đàn ông hoặc một cậu bé.

A man or boy.

Ví dụ
03

Một người giúp việc gia đình tại một trường cao đẳng tại Đại học Oxford.

A domestic worker at a college at Oxford University.

Ví dụ
04

Một con ong mật tìm kiếm địa điểm mới để định cư hoặc tìm nguồn thức ăn mới.

A honeybee that searches for a new site for a swarm to settle or for a new food source.

Ví dụ
05

Là thành viên của Hiệp hội Hướng đạo hoặc một tổ chức tương tự.

A member of the Scout Association or a similar organization.

Ví dụ
06

Người lính hoặc người khác được cử đi trước quân chủ lực để thu thập thông tin về vị trí, sức mạnh hoặc chuyển động của địch.

A soldier or other person sent out ahead of a main force so as to gather information about the enemys position strength or movements.

scout nghĩa là gì
Ví dụ

Dạng danh từ của Scout (Noun)

SingularPlural

Scout

Scouts

Scout(Verb)

skˈaʊt
skˈaʊt
01

Thực hiện tìm kiếm ai đó hoặc thứ gì đó ở nhiều nơi khác nhau.

Make a search for someone or something in various places.

Ví dụ
02

Từ chối (một đề nghị hoặc ý tưởng) với thái độ khinh bỉ.

Reject a proposal or idea with scorn.

Ví dụ

Dạng động từ của Scout (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Scout

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Scouted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Scouted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Scouts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Scouting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ