Anh - Việt

Bản dịch của từ Reconnaissance trong tiếng Việt

reconnaissance

Noun

reconnaissance (Noun)

/ɹˌɛkənəsˈaɪsənz/
/ɹˌɛkənəsˈaɪsənz/
AI

Nghĩa 01

Hành động do thám, trinh sát một khu vực để tìm vị trí địch hoặc xác định các yếu tố chiến lược (như địa hình, vị trí công sự, đường giao thông) phục vụ mục đích quân sự.

military observation of a region to locate an enemy or ascertain strategic features.

Ví dụ
Nhiệm vụ trinh thám xác định vị trí địch gần biên giới.The reconnaissance mission identified enemy positions near the border.
Những người lính được cảnh báo không tham gia vào hoạt động trinh thám nào.The soldiers were warned not to engage in any reconnaissance activities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của reconnaissance (Noun)

SingularPlural

reconnaissance

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh