reconnaissance
Noun
reconnaissance (Noun)
/ɹˌɛkənəsˈaɪsənz/
/ɹˌɛkənəsˈaɪsənz/
AI
Ví dụ
Nhiệm vụ trinh thám xác định vị trí địch gần biên giới.The reconnaissance mission identified enemy positions near the border.
Những người lính được cảnh báo không tham gia vào hoạt động trinh thám nào.The soldiers were warned not to engage in any reconnaissance activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reconnaissance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reconnaissance | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Reconnaissance là một thuật ngữ chỉ hoạt động thu thập thông tin về địa điểm, tình hình hoặc đối thủ, chủ yếu trong bối cảnh quân sự hoặc tình báo. Từ này thường được viết giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. Reconnaissance có thể được sử dụng để chỉ các cuộc khảo sát địa hình, khám phá tình hình chiến lược hoặc nghiên cứu môi trường trước khi quyết định hành động.